犯勁 fàn jìn·phạm kính Hán Việt: phạm kính · Pinyin: fàn jìn Tổng quan trở nên hưng phấn Cấu tạo: 犯 (phạm) + 勁 (kính)Pinyinfàn jìnHán Việtphạm kínhTừ loạiđộngCấu tạo犯 + 勁 · phạm + kính nghĩa thành phần: phạm + kính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hưng phấnBiên soạn 犯勁 fànjìn v.o. contrary; stubbornEngCihui to become excited Từ liên quan Gần nghĩa勁兒 · 勁力 · 劲化 · 勁卒 · 勁吹 · 勁頭 · 勁射 · 勁峭