勁力

jìn lìkính lực

Hán Việt: kính lực · Pinyin: jìn lì

Tổng quan

sức mạnh thể chất; sức mạnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.气力,力量。

Cấu tạo: 勁 (kính) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sức mạnh
  • VietPhrases kình lực
  • Biên soạn 勁力 jìnlì n. strength; energy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.气力,力量。

Eng

  • Cihui physical strength; power

Đức

  • Handedict Kraft (S, Phys)

Từ liên quan

Gần nghĩa

力主 · 力爭 · 力作 · 力促 · 力保 · 力偶 · 力克 · 力劝