劲化 kính hóa Hán Việt: kính hóa Tổng quan chất hồ cứng Cấu tạo: 勁 (kính) + 化 (hóa)Hán Việtkính hóaTừ loạiđộngCấu tạo勁 + 化 · kính + hóa nghĩa thành phần: kính + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm cứngMainlandKaggle Zh-Vi stiffening Từ liên quan Gần nghĩa劲儿 · 劲力 · 劲卒 · 劲吹 · 劲头 · 劲射 · 劲峭 · 劲急