勁兒
kính nhi
Hán Việt: kính nhi · Pinyin: jìn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 勁
Nghĩa
Việt
- Cihui 劲
- Tần suất từ biến thể er hoá của 勁, 劲
- Biên soạn strength; energy; enthusiasm
Eng
- Cihui erhua variant of 勁; 劲
- Tần suất từ n. strength; energy; enthusiasm
Hán Việt: kính nhi · Pinyin: jìn r
biến thể er hoá của 勁