勁兒

jìn rkính nhi

Hán Việt: kính nhi · Pinyin: jìn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 勁

Cấu tạo: 勁 (kính) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 劲
  • Tần suất từ biến thể er hoá của 勁, 劲
  • Biên soạn strength; energy; enthusiasm

Eng

  • Cihui erhua variant of 勁; 劲
  • Tần suất từ n. strength; energy; enthusiasm

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌