犯半膘子 phạm bán phiêu tử Hán Việt: phạm bán phiêu tử Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 半 (bán) + 膘 (phiêu) + 子 (tử)Hán Việtphạm bán phiêu tửCấu tạo犯 + 半 + 膘 + 子 · phạm + bán + phiêu + tử nghĩa thành phần: phạm + bán + phiêu + tử Nghĩa EngCihui 犯半膘子 àn bànbiāozi v.o. <topo.> act like a nitwit