犯小性兒 phạm tiểu tính nhi Hán Việt: phạm tiểu tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 小 (tiểu) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtphạm tiểu tính nhiCấu tạo犯 + 小 + 性 + 兒 · phạm + tiểu + tính + nhi nghĩa thành phần: phạm + tiểu + tính + nhi Nghĩa EngCihui 犯小性兒 àn xiǎoxìngr ►See fàn xiǎoxìng