犯牛勁兒

phạm ngưu kính nhi

Hán Việt: phạm ngưu kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (ngưu) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 犯牛勁兒 àn niújìnr ►See fàn niújìn