犯牛勁兒 phạm ngưu kính nhi Hán Việt: phạm ngưu kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 牛 (ngưu) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtphạm ngưu kính nhiCấu tạo犯 + 牛 + 勁 + 兒 · phạm + ngưu + kính + nhi nghĩa thành phần: phạm + ngưu + kính + nhi Nghĩa EngCihui 犯牛勁兒 àn niújìnr ►See fàn niújìn