犯牛脖子

phạm ngưu bột tử

Hán Việt: phạm ngưu bột tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (ngưu) + (bột) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 犯牛脖子 àn niúbózi v.o. <topo.> be bullheaded; be very stubborn