犯罪份子

fàn zuì fèn zǐ phạm tội phân tử

Hán Việt: phạm tội phân tử · Pinyin: fàn zuì fèn zǐ

Tổng quan

tội phạm

Cấu tạo: (phạm) + (tội) + (phân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tội phạm

Eng

  • CC-CEDICT variant of 犯罪分子[fan4 zui4 fen4 zi3]
  • CC-CEDICT criminal; offender
  • Cihui 犯罪分子 ànzuì fènzǐ n. offender; criminal
  • Cihui variant of 犯罪分子