犯罪同夥 phạm tội đồng khỏa Hán Việt: phạm tội đồng khỏa Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 同 (đồng) + 夥 (khỏa)Hán Việtphạm tội đồng khỏaCấu tạo犯 + 罪 + 同 + 夥 · phạm + tội + đồng + khỏa nghĩa thành phần: phạm + tội + đồng + khỏa Nghĩa EngCihui fellows in crime