犯罪地点

phạm tội địa điểm

Hán Việt: phạm tội địa điểm

Tổng quan

nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 地 (địa) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 địa điểm phạm tội
  • Tần suất từ nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi venue

Eng

  • Tần suất từ venue

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪学的 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为 · 犯罪记录