犯罪地點

phạm tội địa điểm

Hán Việt: phạm tội địa điểm

Tổng quan

nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp

Cấu tạo: (phạm) + (tội) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi lập toà xử án, (thông tục) nơi gặp gỡ, nơi hẹn gặp