犯罪心理 fàn zuì xīn lǐ · phạm tội tâm lí Hán Việt: phạm tội tâm lí · Pinyin: fàn zuì xīn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 心 (tâm) + 理 (lí)Pinyinfàn zuì xīn lǐHán Việtphạm tội tâm líCấu tạo犯 + 罪 + 心 + 理 · phạm + tội + tâm + lí nghĩa thành phần: phạm + tội + tâm + lí