犯罪心理學
phạm tội tâm lí học
Hán Việt: phạm tội tâm lí học · Pinyin: fàn zuì xīn lǐ xué
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 研究犯罪現象中直接或間接與心理學相關的因素之學科。
Eng
- Cihui 犯罪心理學 ànzuì xīnlǐxué n. criminal psychology
ja
- JMdict criminal psychology