犯罪思想 fànzuì sīxiǎng · phạm tội tư tưởng Hán Việt: phạm tội tư tưởng · Pinyin: fànzuì sīxiǎng Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 思 (tư) + 想 (tưởng)Pinyinfànzuì sīxiǎngHán Việtphạm tội tư tưởngCấu tạo犯 + 罪 + 思 + 想 · phạm + tội + tư + tưởng nghĩa thành phần: phạm + tội + tư + tưởng Nghĩa EngCihui thoughtcrime