犯罪案件 fàn zuì àn jiàn · phạm tội án kiện Hán Việt: phạm tội án kiện · Pinyin: fàn zuì àn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 案 (án) + 件 (kiện)Pinyinfàn zuì àn jiànHán Việtphạm tội án kiệnCấu tạo犯 + 罪 + 案 + 件 · phạm + tội + án + kiện nghĩa thành phần: phạm + tội + án + kiện