犯罪統計 fàn zuì tǒng jì · phạm tội thống kế Hán Việt: phạm tội thống kế · Pinyin: fàn zuì tǒng jì Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 統 (thống) + 計 (kế)Pinyinfàn zuì tǒng jìHán Việtphạm tội thống kếCấu tạo犯 + 罪 + 統 + 計 · phạm + tội + thống + kế nghĩa thành phần: phạm + tội + thống + kế