犯罪行為
phạm tội hành vi
Hán Việt: phạm tội hành vi · Pinyin: fàn zuì xíng wéi
Tổng quan
hoạt động tội phạm
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động tội phạm
Eng
- CC-CEDICT criminal activity
- Cihui criminal activity
ja
- JMdict criminal act