犯罪記錄

fàn zuì jì lù phạm tội kí lục

Hán Việt: phạm tội kí lục · Pinyin: fàn zuì jì lù

Tổng quan

hồ sơ tội phạm

Cấu tạo: (phạm) + (tội) + (kí) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồ sơ tội phạm

Eng

  • CC-CEDICT criminal record
  • Cihui criminal record