犯规行为

fànguī xíngwéiphạm quy hành vi

Hán Việt: phạm quy hành vi · Pinyin: fànguī xíngwéi

Tổng quan

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 規 (quy) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui foul play
  • Tần suất từ foul play

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯规投球 · 行为不正 · 行为不端 · 行为不良 · 行为主义 · 行为准则 · 行为失检 · 行为数据