犯關排闥

fàn guān pái tà phạm quan bài thát

Hán Việt: phạm quan bài thát · Pinyin: fàn guān pái tà

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (quan) + (bài) + (thát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推門而入。唐.許堯佐《柳氏傳》:「候其出行里餘,乃被衽執轡,犯關排闥。」