犯顏進諫 fàn yán jìn jiàn · phạm nhan tiến gián Hán Việt: phạm nhan tiến gián · Pinyin: fàn yán jìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 顏 (nhan) + 進 (tiến) + 諫 (gián)Pinyinfàn yán jìn jiànHán Việtphạm nhan tiến giánCấu tạo犯 + 顏 + 進 + 諫 · phạm + nhan + tiến + gián nghĩa thành phần: phạm + nhan + tiến + gián