犵獠

Tổng quan

Cấu tạo: 犵 + 獠 (lão)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犵狫 · 獠牙 · 犵狑 · 犵豬 · 犵黨 · 獠丁 · 獠女 · 獠奴