犵豬

Tổng quan

Cấu tạo: 犵 + 猪 (trư)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犵狫 · 猪仔 · 猪倌 · 猪嘴 · 猪圈 · 猪场 · 猪头 · 猪尾