狀態良好 trạng thái lương hảo Hán Việt: trạng thái lương hảo Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 良 (lương) + 好 (hảo)Hán Việttrạng thái lương hảoCấu tạo狀 + 態 + 良 + 好 · trạng + thái + lương + hảo nghĩa thành phần: trạng + thái + lương + hảo Nghĩa EngCihui 狀態良好 huàngtài liánghǎo v.p. be in good condition