犹他爵士队 yóu tā jué shì duì·do tha tước sĩ đội Hán Việt: do tha tước sĩ đội · Pinyin: yóu tā jué shì duì Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 爵 (tước) + 士 (sĩ) + 隊 (đội)Pinyinyóu tā jué shì duìHán Việtdo tha tước sĩ độiTừ loạidanhCấu tạo猶 + 他 + 爵 + 士 + 隊 · do + tha + tước + sĩ + đội nghĩa thành phần: do + tha + tước + sĩ + đội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đội Utah JazzĐứcHandedict Utah Jazz (Sport, Org) Từ liên quan Gần nghĩa犹他盗龙属 · 犹他大学 · 犹他爵士 · 犹他蜥属