犹他盗龙属

yóu tā dào lóng shǔdo tha đạo long chúc

Hán Việt: do tha đạo long chúc · Pinyin: yóu tā dào lóng shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 盜 (đạo) + 龍 (long) + 屬 (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Utahraptor

Đức

  • Handedict Utahraptor (Dinosaurier) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犹他爵士队 · 犹他大学 · 犹他爵士 · 犹他蜥属