犹他蜥属 do tha tích chúc Hán Việt: do tha tích chúc Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 他 (tha) + 蜥 (tích) + 屬 (chúc)Hán Việtdo tha tích chúcTừ loạidanhCấu tạo猶 + 他 + 蜥 + 屬 · do + tha + tích + chúc nghĩa thành phần: do + tha + tích + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 UtaMainlandKaggle Zh-Vi UtaEngCihui Uta Từ liên quan Gần nghĩa犹他州 · 犹他大学 · 犹他爵士 · 犹他爵士队 · 犹他盗龙属