猶太教燈臺 Yóutàijiào dēngtái · do thái giáo đăng thai Hán Việt: do thái giáo đăng thai · Pinyin: Yóutàijiào dēngtái Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 教 (giáo) + 燈 (đăng) + 臺 (thai)PinyinYóutàijiào dēngtáiHán Việtdo thái giáo đăng thaiCấu tạo猶 + 太 + 教 + 燈 + 臺 · do + thái + giáo + đăng + thai nghĩa thành phần: do + thái + giáo + đăng + thai Nghĩa EngCihui menorah