猶太法典的 do thái pháp điển đích Hán Việt: do thái pháp điển đích Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 法 (pháp) + 典 (điển) + 的 (đích)Hán Việtdo thái pháp điển đíchCấu tạo猶 + 太 + 法 + 典 + 的 · do + thái + pháp + điển + đích nghĩa thành phần: do + thái + pháp + điển + đích Nghĩa EngCihui Talmudic