猶太自治州 yóu tài zì zhì zhōu · do thái tự trì châu Hán Việt: do thái tự trì châu · Pinyin: yóu tài zì zhì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 太 (thái) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)Pinyinyóu tài zì zhì zhōuHán Việtdo thái tự trì châuCấu tạo猶 + 太 + 自 + 治 + 州 · do + thái + tự + trì + châu nghĩa thành phần: do + thái + tự + trì + châu Nghĩa EngCihui Jewish Autonomous Oblast