猶格索託斯 yóu gé suǒ tuō sī · do cách tác thác tư Hán Việt: do cách tác thác tư · Pinyin: yóu gé suǒ tuō sī Tổng quan Cấu tạo: 猶 (do) + 格 (cách) + 索 (tác) + 託 (thác) + 斯 (tư)Pinyinyóu gé suǒ tuō sīHán Việtdo cách tác thác tưCấu tạo猶 + 格 + 索 + 託 + 斯 · do + cách + tác + thác + tư nghĩa thành phần: do + cách + tác + thác + tư