狀態動詞

zhuàng tài dòng cí trạng thái động từ

Hán Việt: trạng thái động từ · Pinyin: zhuàng tài dòng cí

Tổng quan

(ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (động) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) động từ chỉ trạng thái

Eng

  • CC-CEDICT (linguistics) stative verb
  • Cihui (linguistics) stative verb