狀態指示

zhuàng tài zhǐ shì trạng thái chỉ kì

Hán Việt: trạng thái chỉ kì · Pinyin: zhuàng tài zhǐ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (chỉ) + (kì)