狀態指針

zhuàng tài zhǐ zhēn trạng thái chỉ châm

Hán Việt: trạng thái chỉ châm · Pinyin: zhuàng tài zhǐ zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (chỉ) + (châm)