狀態監視 zhuàng tài jiān shì · trạng thái giam thị Hán Việt: trạng thái giam thị · Pinyin: zhuàng tài jiān shì Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 監 (giam) + 視 (thị)Pinyinzhuàng tài jiān shìHán Việttrạng thái giam thịCấu tạo狀 + 態 + 監 + 視 · trạng + thái + giam + thị nghĩa thành phần: trạng + thái + giam + thị