狂妄

kuáng wàng cuồng vọng

Hán Việt: cuồng vọng · Pinyin: kuáng wàng

Tổng quan

tự cao | ngạo mạn | láo xược

Cấu tạo: (cuồng) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự cao | ngạo mạn | láo xược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 膽大妄為。《西遊記》第四回:「這妖猴何敢這般狂妄!著眾將即刻誅之。」《文明小史》第四三回:「他自己做了一省的巡撫,這一省之內,自然是惟彼獨尊,他自己也因此狂妄的了不得。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 极端的自高自大~自大 ㄧ态度~。

Eng

  • CC-CEDICT egotistical|arrogant|brassy
  • Cihui egotistical; arrogant; brassy

ja

  • JMdict eccentric|wild|off-kilter|mad

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

放肆 · 荒诞 · 豪恣

Từ trái nghĩa

谦卑