狂暴的戰士

cuồng bạo đích chiến sĩ

Hán Việt: cuồng bạo đích chiến sĩ

Tổng quan

Cấu tạo: (cuồng) + (bạo) + (đích) + (chiến) + (sĩ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui berserker