狂欢一场

cuồng hoan nhất tràng

Hán Việt: cuồng hoan nhất tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 一 (nhất) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一场春梦 · 一场电影 · 一場懡㦬 · 狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 一场空 · 狂欢的 · 狂欢节