狂欢的

cuồng hoan đích

Hán Việt: cuồng hoan đích

Tổng quan

điên, cuồng, mất trí, (thông tục) bực dọc, bực bội, (+ about, after, for, on) say mê, ham mê, tức giận, giận dữ, nổi giận, (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên t

Cấu tạo: 狂 (cuồng) + 歡 (hoan) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điên cuồng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mad

Từ liên quan

Gần nghĩa

狂欢节 · 狂欢 · 狂欢作乐 · 狂欢喧闹 · 狂欢会 · 狂欢场 · 狂欢一场 · 狂欢宴乐