狃於成見 nữu vu thành kiến Hán Việt: nữu vu thành kiến Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 於 (vu) + 成 (thành) + 見 (kiến)Hán Việtnữu vu thành kiếnCấu tạo狃 + 於 + 成 + 見 · nữu + vu + thành + kiến nghĩa thành phần: nữu + vu + thành + kiến Nghĩa EngCihui 狃於成見 iǔyúchéngjiàn f.e. have preconceived ideas; be opinionated