狃於故轍 niǔ yú gù zhé · nữu vu cố triệt Hán Việt: nữu vu cố triệt · Pinyin: niǔ yú gù zhé Tổng quan Cấu tạo: 狃 (nữu) + 於 (vu) + 故 (cố) + 轍 (triệt)Pinyinniǔ yú gù zhéHán Việtnữu vu cố triệtCấu tạo狃 + 於 + 故 + 轍 · nữu + vu + cố + triệt nghĩa thành phần: nữu + vu + cố + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 狃:习以为常。习惯于走老路。形容保守、拘泥于旧方法,旧框框,不愿意改变。