狃於習俗 nữu vu tập tục Hán Việt: nữu vu tập tục Tổng quan Quen thói cũ.☸ Cấu tạo: 狃 (nữu) + 於 (vu) + 習 (tập) + 俗 (tục)Hán Việtnữu vu tập tụcCấu tạo狃 + 於 + 習 + 俗 · nữu + vu + tập + tục nghĩa thành phần: nữu + vu + tập + tục Nghĩa ViệtCihui Quen thói cũ.☸