狄俄尼索斯 dí é ní suǒ sī · địch nga ni tác tư Hán Việt: địch nga ni tác tư · Pinyin: dí é ní suǒ sī Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 俄 (nga) + 尼 (ni) + 索 (tác) + 斯 (tư)Pinyindí é ní suǒ sīHán Việtđịch nga ni tác tưCấu tạo狄 + 俄 + 尼 + 索 + 斯 · địch + nga + ni + tác + tư nghĩa thành phần: địch + nga + ni + tác + tư