狄蘭託馬斯 dí lán tuō mǎ sī · địch lan thác mã tư Hán Việt: địch lan thác mã tư · Pinyin: dí lán tuō mǎ sī Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 蘭 (lan) + 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư)Pinyindí lán tuō mǎ sīHán Việtđịch lan thác mã tưCấu tạo狄 + 蘭 + 託 + 馬 + 斯 · địch + lan + thác + mã + tư nghĩa thành phần: địch + lan + thác + mã + tư