狄奧斯庫若 dí ào sī kù ruò · địch áo tư khố nhược Hán Việt: địch áo tư khố nhược · Pinyin: dí ào sī kù ruò Tổng quan Cấu tạo: 狄 (địch) + 奧 (áo) + 斯 (tư) + 庫 (khố) + 若 (nhược)Pinyindí ào sī kù ruòHán Việtđịch áo tư khố nhượcCấu tạo狄 + 奧 + 斯 + 庫 + 若 · địch + áo + tư + khố + nhược nghĩa thành phần: địch + áo + tư + khố + nhược