狎妓冶游

xiá jì yě yóu hiệp kĩ dã du

Hán Việt: hiệp kĩ dã du · Pinyin: xiá jì yě yóu

Tổng quan

thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)

Cấu tạo: (hiệp) + (kĩ) + (dã) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện (thành ngữ)

Eng

  • Cihui 狎妓冶游 iájìyěyóu f.e. <wr.> be intimate with prostitutes and frequent brothels