狎而敬之 hiệp nhi kính chi Hán Việt: hiệp nhi kính chi Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 而 (nhi) + 敬 (kính) + 之 (chi)Hán Việthiệp nhi kính chiCấu tạo狎 + 而 + 敬 + 之 · hiệp + nhi + kính + chi nghĩa thành phần: hiệp + nhi + kính + chi Nghĩa EngCihui 狎而敬之 iá'érjìngzhī f.e. <wr.> be intimate but respectful