狎雉馴童 xiá zhì xùn tóng · hiệp trĩ tuần đồng Hán Việt: hiệp trĩ tuần đồng · Pinyin: xiá zhì xùn tóng Tổng quan Cấu tạo: 狎 (hiệp) + 雉 (trĩ) + 馴 (tuần) + 童 (đồng)Pinyinxiá zhì xùn tóngHán Việthiệp trĩ tuần đồngCấu tạo狎 + 雉 + 馴 + 童 · hiệp + trĩ + tuần + đồng nghĩa thành phần: hiệp + trĩ + tuần + đồng