狎雉馴童

xiá zhì xùn tóng hiệp trĩ tuần đồng

Hán Việt: hiệp trĩ tuần đồng · Pinyin: xiá zhì xùn tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hiệp) + (trĩ) + (tuần) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以之誉人政绩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉鲁恭宰中牟,以德化民。时郡国螟蝗伤稼,独不入其境;有母雉将雏过童子旁,童子仁而不捕。事见《后汉书.鲁恭传》◇因以"狎雉驯童"誉人政绩。