狐不二雄 hú bù èr xióng · hồ bất nhị hùng Hán Việt: hồ bất nhị hùng · Pinyin: hú bù èr xióng Tổng quan Cấu tạo: 狐 (hồ) + 不 (bất) + 二 (nhị) + 雄 (hùng)Pinyinhú bù èr xióngHán Việthồ bất nhị hùngCấu tạo狐 + 不 + 二 + 雄 · hồ + bất + nhị + hùng nghĩa thành phần: hồ + bất + nhị + hùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻两雄不可并存。